VẬT LIỆU ĐỊA KỸ THUẬT · HÀNG TIÊU

Vải địa kỹ thuật

GEOTEXTILE · Vải địa kỹ thuật dệt & không dệt

Vải địa kỹ thuật (geotextile) là vật liệu tổng hợp địa kỹ thuật có khả năng thấm nước, được sản xuất từ sợi tổng hợp bằng phương pháp dệt hoặc đâm kim. Sản phẩm gồm hai nhóm chính: vải địa kỹ thuật dệt và không dệt.

Thấm & dẫn nước Thoát nước, giữ hạt đất
Gia cố nền đất Tăng ổn định kết cấu
Lọc hiệu quả Hạn chế tắc nghẽn
Thi công đơn giản Nhẹ và dễ sử dụng
Định lượng100–600 g/m²
Chiều rộng4–6 mét
Độ bền kéo4.5–35 kN/m

Ưu điểm nổi bật

Thấm nước & dẫn nước

Cho nước qua, giữ lại hạt đất và tạo kênh thoát nước.

Gia cố nền đất

Tăng độ bền kéo, chống biến dạng và ổn định kết cấu.

Chống ăn mòn

Nguyên liệu hóa sợi, chịu axit kiềm và không mối mọt.

Lọc hiệu quả

Lưới khó tắc, giữ lại hạt đất và duy trì khả năng thoát nước.

Cách ly

Ngăn các lớp đất đá trộn lẫn vào nhau.

Thi công đơn giản

Nhẹ, dễ sử dụng, không cần thiết bị quá phức tạp.

Giới thiệu sản phẩm

Vải địa kỹ thuật (geotextile) là vật liệu tổng hợp địa kỹ thuật có khả năng thấm nước, được sản xuất từ sợi tổng hợp bằng phương pháp dệt hoặc đâm kim. Sản phẩm gồm hai nhóm chính: vải địa kỹ thuật dệt và không dệt.

Vải địa kỹ thuật là vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp có khả năng thấm nước, được sản xuất chủ yếu từ sợi Polypropylene (PP) hoặc Polyester (PET) bằng phương pháp dệt hoặc đâm kim. Sản phẩm được chia thành hai nhóm chính gồm vải địa kỹ thuật dệt và vải địa kỹ thuật không dệt, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong thi công nền móng và công trình hạ tầng.

Vải địa kỹ thuật có khả năng thực hiện đồng thời nhiều chức năng như lọc, cách ly, gia cường, thoát nước và bảo vệ nền đất. Khi được bố trí giữa các lớp vật liệu, vải giúp hạn chế sự trộn lẫn giữa đất nền và lớp cấp phối, kiểm soát dòng nước, phân bố tải trọng và góp phần tăng độ ổn định cho kết cấu công trình.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong đường giao thông, đường nội bộ, nền kho bãi, công trình thủy lợi, đê kè, hệ thống thoát nước, nền móng và các dự án hạ tầng kỹ thuật.

Vải thường được cung cấp dưới dạng cuộn với khổ rộng khoảng 4–6 m, chiều dài 50–100 m, định lượng phổ biến từ 100–800 g/m², thuận tiện cho vận chuyển và triển khai trên công trường.

Thông số kỹ thuật

Dạng sản phẩmVải địa kỹ thuật
Vật liệuPP / PET
Chiều rộng4–6 m
Chiều dài50–100 m
Định lượng100–800 g/m²
Công dụngLọc • Cách ly • Gia cường • Thoát nước • Bảo vệ • Chống ăn mòn
Ứng dụngGiao thông • Thủy lợi • Nền móng • Công trình hạ tầng
Xuất xứTrung Quốc

Quy trình thi công

1

Kiểm tra & chuẩn bị nền

Nền đất phẳng, chắc chắn, không có vật sắc nhọn, cỏ cây hoặc đá lớn.

2

Trải vải địa kỹ thuật

Trải bằng tay hoặc máy, giữ phẳng, chừa độ giãn nở 1.5–3%, không kéo quá căng.

3

Nối các tấm vải

Chồng lấn ≥20 cm, khâu chỉ ≥10 cm hoặc hàn nhiệt ≥20 cm; không hàn khi mưa.

4

Cố định vị trí

Dùng móng neo hoặc vật liệu nặng để giữ vải, mối nối vuông góc với đường dốc.

5

Lấp đất & nén chặt

Lấp đất đá theo thiết kế và không cho xe đi trực tiếp trên bề mặt vải chưa phủ.

6

Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra mối nối, vết rách, nếp nhăn và bảo vệ vải khỏi vật sắc nhọn.

Tiêu chuẩn áp dụng

  • ASTM, ISO, CE
!

Lưu ý kỹ thuật

  • Chỉ khâu phải cùng loại hoặc tốt hơn vải, có khả năng chống tia UV và hóa chất.
  • Không thực hiện hàn nhiệt khi trời mưa hoặc bề mặt ẩm ướt.
  • Vải phải được che phủ, tránh ánh nắng trực tiếp và không để gần nguồn nhiệt.
  • Đeo găng tay, giày bảo hộ khi cắt vải bằng dao chuyên dụng.
HÀNG TIÊU · TƯ VẤN KỸ THUẬT

Cần tư vấn lựa chọn Vải địa kỹ thuật phù hợp cho công trình?

Liên hệ Hàng Tiêu để được hỗ trợ lựa chọn quy cách và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ ngay

🔥 Cần tư vấn vật liệu? Kết nối với Hàng Tiêu🔥 Kết nối với Hàng Tiêu

Liên hệ ngay