VẬT LIỆU ĐỊA KỸ THUẬT · HÀNG TIÊU

Thảm xi măng

CEMENT BLANKET · Vật liệu composite xi măng linh hoạt

Thảm xi măng là vật liệu xây dựng thế hệ mới kết hợp lớp vải kỹ thuật và hỗn hợp bê tông khô đóng gói sẵn. Sau khi trải và tưới nước, vật liệu tự thủy hóa thành lớp bê tông bền chắc mà không cần trộn bê tông hay cốp pha truyền thống.

Không dễ nứt Chịu biến dạng nền đất tốt
Tuổi thọ >20 năm Bền lâu, dễ bảo dưỡng
Thi công nhanh Hiệu suất cao
Chi phí tối ưu Giảm chi phí thi công
Quy cách6–15 kg/m²
Chiều rộng1–4 mét
Cường độ nén≥ 20 MPa

Ưu điểm nổi bật

Không dễ nứt

Có tính dẻo dai, chịu biến dạng nền đất tốt.

Tuổi thọ >20 năm

Bảo dưỡng đơn giản, chi phí vận hành thấp.

Thi công nhanh

Hiệu suất gấp 20 lần, xử lý nền đơn giản.

Chi phí tối ưu

Thấp hơn bê tông đúc và ốp đá truyền thống.

Linh hoạt

Có thể thi công dưới nước, ít bị ảnh hưởng bởi mưa.

Thân thiện môi trường

Giảm khai thác cát đá, hỗ trợ giải pháp bền vững.

Giới thiệu sản phẩm

Thảm xi măng là vật liệu xây dựng thế hệ mới kết hợp lớp vải kỹ thuật và hỗn hợp bê tông khô đóng gói sẵn. Sau khi trải và tưới nước, vật liệu tự thủy hóa thành lớp bê tông bền chắc mà không cần trộn bê tông hay cốp pha truyền thống.

Thảm xi măng là vật liệu xây dựng thế hệ mới được cấu tạo từ lớp vải kỹ thuật kết hợp với hỗn hợp bê tông khô được đóng gói sẵn. Sản phẩm được sản xuất dưới dạng cuộn, giúp quá trình vận chuyển, trải vật liệu và thi công tại công trường trở nên nhanh chóng hơn so với nhiều phương pháp bê tông truyền thống.

Sau khi được trải đúng vị trí và tưới đủ nước, hỗn hợp bên trong thảm sẽ tự thủy hóa và đóng rắn, hình thành một lớp bê tông bền chắc trên bề mặt. Quá trình này không yêu cầu trộn bê tông trực tiếp tại công trường và có thể giảm nhu cầu sử dụng cốp pha trong nhiều hạng mục.

Thảm xi măng đặc biệt phù hợp với những khu vực có địa hình phức tạp như mái taluy, sườn dốc, kênh mương, bờ sông, đê kè và hệ thống thoát nước. Vật liệu giúp bảo vệ bề mặt, hạn chế xói mòn, hỗ trợ chống thấm và gia cố các khu vực chịu tác động thường xuyên của dòng chảy hoặc thời tiết.

Sản phẩm có nhiều quy cách lựa chọn với định lượng khoảng 6–15 kg/m², độ dày 6–15 mm, kích thước cuộn tham khảo 2 × 10 m, thuận tiện lựa chọn theo điều kiện và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

Thông số kỹ thuật

Định lượng6–15 kg/m²
Độ dày6–15 mm
Thông sốquy cách 2 × 10 m/cuộn • có nhiều quy cách lựa chọn theo yêu cầu công trình
Công dụng / Ứng dụngGia cố và lót kênh mương, hệ thống thoát nước • bảo vệ mái taluy, sườn dốc, đê kè và bờ sông • chống xói lở, chống thấm • gia cố nền móng, mương dẫn nước và công trình dân dụng, công nghiệp
Xuất xứTrung Quốc

Quy trình thi công

1

Chuẩn bị & đo lường

Đo đạc hiện trường, xác định quy cách, số lượng vật liệu, điểm cố định và độ dốc thoát nước.

2

Xử lý nền đất

Dọn cỏ cây, đá tảng, san phẳng và làm đầm nền; xử lý nền yếu trước khi trải.

3

Trải thảm xi măng

Trải phẳng; mối nối chồng lấn ít nhất 10 cm, cố định bằng móng neo.

4

Tưới nước đóng rắn

Tưới tối thiểu 9 kg/m², đều từ biên vào giữa và bảo dưỡng ẩm ít nhất 3 ngày.

5

Phủ xi măng bề mặt

Chải lớp vữa xi măng tỷ lệ 1:3–1:4 để tăng độ bền và chống bào mòn.

Tiêu chuẩn áp dụng

  • ASTM, ISO
!

Lưu ý kỹ thuật

  • Khi nhiệt độ < 5°C cần biện pháp cách nhiệt; khi > 30°C cần che phủ và giữ ẩm sau khi tưới.
  • Không dẫm đạp hoặc đặt vật nặng lên bề mặt trong quá trình đóng rắn.
  • Công trình vĩnh viễn nên dùng độ dày ≥ 10 mm; công trình khẩn cấp có thể dùng 8 mm; đường xe ≥ 15 mm.
  • Cứ 5–10 năm nên chải lại một lớp vữa xi măng bề mặt để kéo dài tuổi thọ.
HÀNG TIÊU · TƯ VẤN KỸ THUẬT

Cần tư vấn lựa chọn Thảm xi măng phù hợp cho công trình?

Liên hệ Hàng Tiêu để được hỗ trợ lựa chọn quy cách và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ ngay

🔥 Cần tư vấn vật liệu? Kết nối với Hàng Tiêu🔥 Kết nối với Hàng Tiêu

Liên hệ ngay